pot hat
/'pɔt'hæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ quả dưa: Một loại mũ nam có vành tròn, thường được làm từ nỉ hoặc vải, có phần chóp tròn và đôi khi hơi lõm xuống ở đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentleman tipped his pot hat as a greeting. (Ngài ấy hơi nâng chiếc mũ quả dưa của mình để chào.)
- In old movies, detectives often wear a trench coat and a pot hat. (Trong các bộ phim cũ, thám tử thường mặc áo choàng dài và đội mũ quả dưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as common as a pot hat": (thành ngữ cũ, ít dùng) rất phổ biến, rất thông thường.
- That style of car used to be as common as a pot hat. (Kiểu xe đó từng phổ biến như mũ quả dưa vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowler hat: Tên gọi khác phổ biến hơn cho "pot hat", đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Derby hat: Tên gọi khác cho "pot hat" trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Bowler: (danh từ) mũ quả dưa.
- Derby: (danh từ, Mỹ) mũ quả dưa.
Thành ngữ liên quan
- To wear a pot hat: (nghĩa đen) đội mũ quả dưa. Có thể mang hàm ý về một người đàn ông làm công việc văn phòng hoặc thuộc tầng lớp trung lưu trong quá khứ.
- In the 1920s, every banker seemed to wear a pot hat. (Vào những năm 1920, dường như ngân hàng gia nào cũng đội mũ quả dưa.)
danh từ
- mũ quả dưa